lẩn trốn
Định nghĩa
- Động từ:
- Trốn đi, lánh đi một cách kín đáo, khó bị phát hiện: "lẩn trốn" chỉ hành động cố ý tránh mặt hoặc tránh sự chú ý của người khác, thường là để che giấu bản thân khỏi nguy hiểm, trách nhiệm, hoặc sự trừng phạt.
- Tìm cách thoát khỏi một tình huống khó khăn: "lẩn trốn" cũng có nghĩa là lảng tránh, né tránh một vấn đề hoặc nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tên tội phạm đã lẩn trốn suốt nhiều năm. (Tên tội phạm đã trốn đi và không bị bắt trong thời gian dài.)
- Cô ấy thường lẩn trốn trách nhiệm khi gặp khó khăn. (Cô ấy hay tìm cách tránh né các nhiệm vụ khó.)
- Con mèo lẩn trốn dưới gầm giường khi nghe tiếng động lạ. (Con mèo trốn kín đáo dưới gầm giường vì sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lẩn trốn trong bóng tối": trốn đi một cách bí mật, không để ai biết.
- Kẻ đào tẩu lẩn trốn trong bóng tối để tránh bị phát hiện. (Kẻ trốn chạy ẩn mình trong nơi tối tăm để không ai thấy.)
"lẩn trốn thực tại": tránh đối diện với sự thật hoặc tình huống thực tế.
- Anh ta dùng rượu để lẩn trốn thực tại đau khổ. (Anh ta dùng rượu để tạm quên đi nỗi đau hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
Trốn (động từ): rời khỏi một nơi một cách bí mật để không bị nhìn thấy hoặc bị bắt.
- Chú chó trốn chạy khi thấy người lạ. (Chú chó bỏ chạy vì sợ người lạ.)
Ẩn nấp (động từ): giấu mình ở một nơi kín đáo để không bị phát hiện.
- Binh lính ẩn nấp trong bụi rậm. (Binh lính nấp trong bụi cây để tránh địch.)
Từ đồng nghĩa
- Trốn tránh: hành động cố ý không đối diện với ai hoặc việc gì.
- Né tránh: tìm cách tránh xa một người, một vật, hoặc một tình huống.
- Lảng tránh: tránh khéo léo, không muốn tham gia hoặc đối mặt.
Thành ngữ liên quan
- Lẩn trốn như chuột: trốn một cách hèn nhát, lén lút.
- Anh ta lẩn trốn như chuột khi bị chất vấn. (Anh ta tránh né một cách nhút nhát khi bị hỏi.)